博戲

bó xì bác hí

Hán Việt: bác hí · Pinyin: bó xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种棋戏; 赌输赢﹑角胜负的游戏; 杂戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种棋戏。 2.赌输赢﹑角胜负的游戏。 3.杂戏。