博投 bó tóu · bác đầu Hán Việt: bác đầu · Pinyin: bó tóu Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 投 (đầu)Pinyinbó tóuHán Việtbác đầuCấu tạo博 + 投 · bác + đầu nghĩa thành phần: bác + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指博戏中掷骰子。Tân Hoa Tự Điển 1.指博戏中掷骰子。