博敏 bác mẫn Hán Việt: bác mẫn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 敏 (mẫn)Hán Việtbác mẫnCấu tạo博 + 敏 · bác + mẫn nghĩa thành phần: bác + mẫn