博敞 bác sưởng Hán Việt: bác sưởng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 敞 (sưởng)Hán Việtbác sưởngCấu tạo博 + 敞 · bác + sưởng nghĩa thành phần: bác + sưởng