博望苑 bác vọng uyển Hán Việt: bác vọng uyển Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 望 (vọng) + 苑 (uyển)Hán Việtbác vọng uyểnCấu tạo博 + 望 + 苑 · bác + vọng + uyển nghĩa thành phần: bác + vọng + uyển