博雜 bó zá · bác tạp Hán Việt: bác tạp · Pinyin: bó zá Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 雜 (tạp)Pinyinbó záHán Việtbác tạpCấu tạo博 + 雜 · bác + tạp nghĩa thành phần: bác + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驳杂,多而杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.驳杂,多而杂乱。