博根 bó gēn · bác căn Hán Việt: bác căn · Pinyin: bó gēn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 根 (căn)Pinyinbó gēnHán Việtbác cănCấu tạo博 + 根 · bác + căn nghĩa thành phần: bác + căn