博梟 bó xiāo · bác kiêu Hán Việt: bác kiêu · Pinyin: bó xiāo Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 梟 (kiêu)Pinyinbó xiāoHán Việtbác kiêuCấu tạo博 + 梟 · bác + kiêu nghĩa thành phần: bác + kiêu