博照 bó zhào · bác chiếu Hán Việt: bác chiếu · Pinyin: bó zhào Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 照 (chiếu)Pinyinbó zhàoHán Việtbác chiếuCấu tạo博 + 照 · bác + chiếu nghĩa thành phần: bác + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普照。Tân Hoa Tự Điển 1.普照。