博愛座
bác ái tọa
Hán Việt: bác ái tọa · Pinyin: bó ài zuò
Tổng quan
ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提供老弱婦孺、肢體障礙人士,及有需要者優先乘坐的座位。通常設置於捷運、公共汽車等大眾運輸工具的車門附近。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) priority seat (on a bus etc)
- Cihui (Tw) priority seat (on a bus etc)