博物學

bó wù xué bác vật học

Hán Việt: bác vật học · Pinyin: bó wù xué

Tổng quan

bác vật học: khoa vạn vật/khoa tự nhiên/khoa bác vật

Cấu tạo: (bác) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bác vật học: khoa vạn vật/khoa tự nhiên/khoa bác vật
  • Cihui 1. khoa vạn vật; khoa tự nhiên; khoa bác vật。研究自然界各種事物的學科。 2. bác vật học。研究動物、植物、礦物等學科的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.研究自然界各種事物的學科。 2.研究動物、植物、礦物等學科的總稱。

Eng

  • CC-CEDICT natural history
  • Cihui 博物學 ówùxué n. natural history

ja

  • JMdict natural history