博約 bó yuē · bác ước Hán Việt: bác ước · Pinyin: bó yuē Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 約 (ước)Pinyinbó yuēHán Việtbác ướcCấu tạo博 + 約 · bác + ước nghĩa thành phần: bác + ước