博縱 bó zòng · bác túng Hán Việt: bác túng · Pinyin: bó zòng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 縱 (túng)Pinyinbó zòngHán Việtbác túngCấu tạo博 + 縱 · bác + túng nghĩa thành phần: bác + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"博综"。