博習 bó xí · bác tập Hán Việt: bác tập · Pinyin: bó xí Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 習 (tập)Pinyinbó xíHán Việtbác tậpCấu tạo博 + 習 · bác + tập nghĩa thành phần: bác + tập