博腯 bó tú · bác đột Hán Việt: bác đột · Pinyin: bó tú Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 腯 (đột)Pinyinbó túHán Việtbác độtCấu tạo博 + 腯 · bác + đột nghĩa thành phần: bác + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"博硕肥腯"。