博諮 bó zī · bác ti Hán Việt: bác ti · Pinyin: bó zī Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 諮 (ti)Pinyinbó zīHán Việtbác tiCấu tạo博 + 諮 · bác + ti nghĩa thành phần: bác + ti