博議 bó yì · bác nghị Hán Việt: bác nghị · Pinyin: bó yì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 議 (nghị)Pinyinbó yìHán Việtbác nghịCấu tạo博 + 議 · bác + nghị nghĩa thành phần: bác + nghị