博通
bác thông
Hán Việt: bác thông · Pinyin: bó tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广泛地通晓。亦谓广具各种知识; 高大挺直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广泛地通晓。亦谓广具各种知识。 2.高大挺直。
Eng
- Cihui 博通 ótōng v.p. erudite
Hán Việt: bác thông · Pinyin: bó tōng