博邪 bó xié · bác tà Hán Việt: bác tà · Pinyin: bó xié Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 邪 (tà)Pinyinbó xiéHán Việtbác tàCấu tạo博 + 邪 · bác + tà nghĩa thành phần: bác + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"博雅"。