博聞
bác văn
Hán Việt: bác văn · Pinyin: bó wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多闻,见闻广博。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多闻,见闻广博。
Eng
- Cihui 博聞 ówén n. 1. erudition 2. erudite scholar
Hán Việt: bác văn · Pinyin: bó wén