博鰲 bó áo · bác ngao Hán Việt: bác ngao · Pinyin: bó áo Tổng quan xem 博鰲鎮|博鳌镇 Cấu tạo: 博 (bác) + 鰲 (ngao)Pinyinbó áoHán Việtbác ngaoCấu tạo博 + 鰲 · bác + ngao nghĩa thành phần: bác + ngao Nghĩa ViệtCihui xem 博鰲鎮|博鳌镇EngCC-CEDICT see 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 Zhen4]Cihui see 博鰲鎮|博鳌镇