卜佔

bǔ zhān bặc chiêm

Hán Việt: bặc chiêm · Pinyin: bǔ zhān

Tổng quan

bói toán | tiên tri | dự đoán tương lai

Cấu tạo: (bặc) + (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bói toán | tiên tri | dự đoán tương lai

Eng

  • Cihui to divine; to prophesy; to foretell the future