卜卜地 bặc bặc địa Hán Việt: bặc bặc địa Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 卜 (bặc) + 地 (địa)Hán Việtbặc bặc địaCấu tạo卜 + 卜 + 地 · bặc + bặc + địa nghĩa thành phần: bặc + bặc + địa Nghĩa EngCihui pittypat