卜右 bặc hữu Hán Việt: bặc hữu Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 右 (hữu)Hán Việtbặc hữuCấu tạo卜 + 右 · bặc + hữu nghĩa thành phần: bặc + hữu