卜吉 bặc cát Hán Việt: bặc cát Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 吉 (cát)Hán Việtbặc cátCấu tạo卜 + 吉 · bặc + cát nghĩa thành phần: bặc + cát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安葬。喪俗中,葬地和葬日皆由卜筮來決定,若吉,方能行事,故稱安葬為「卜吉」。宋.歐陽修〈瀧岡阡表〉:「嗚呼!惟我皇考崇公,卜吉於瀧岡之六十年,其子修始克表於其阡。」