卜問

bǔ wèn bặc vấn

Hán Việt: bặc vấn · Pinyin: bǔ wèn

Tổng quan

dự đoán bằng bói toán | hỏi ý thần linh em bói. bốc vấn bốc vấn ☆Xem bói. bói; xem bói; coi bói。占卜以問事;算卦。

Cấu tạo: (bặc) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốc vấn bốc vấn ☆Xem bói.
  • Cihui dự đoán bằng bói toán | hỏi ý thần linh em bói. bốc vấn bốc vấn ☆Xem bói. bói; xem bói; coi bói。占卜以問事;算卦。

Eng

  • CC-CEDICT to predict by divining; to consult the oracle
  • Cihui to predict by divining; to consult the oracle