卜巧 bặc xảo Hán Việt: bặc xảo Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 巧 (xảo)Hán Việtbặc xảoCấu tạo卜 + 巧 · bặc + xảo nghĩa thành phần: bặc + xảo