卜年 bặc niên Hán Việt: bặc niên Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 年 (niên)Hán Việtbặc niênCấu tạo卜 + 年 · bặc + niên nghĩa thành phần: bặc + niên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 占卜求問傳國的年數。《左傳.宣公三年》:「卜世三十,卜年七百,天所命也。」晉.劉琨〈勸進表〉:「惠澤侔於有虞,卜年過於問氏。」