卜数师 bặc sổ sư Hán Việt: bặc sổ sư Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 数 (sổ) + 师 (sư)Hán Việtbặc sổ sưCấu tạo卜 + 数 + 师 · bặc + sổ + sư nghĩa thành phần: bặc + sổ + sư