卜日 bặc nhật Hán Việt: bặc nhật Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 日 (nhật)Hán Việtbặc nhậtCấu tạo卜 + 日 · bặc + nhật nghĩa thành phần: bặc + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擇日、選擇良辰吉日。一般人婚喪喜慶都先卜日而後行。