卜正 bặc chánh Hán Việt: bặc chánh Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 正 (chánh)Hán Việtbặc chánhCấu tạo卜 + 正 · bặc + chánh nghĩa thành phần: bặc + chánh