卜甲

bǔ jiǎ bặc giáp

Hán Việt: bặc giáp · Pinyin: bǔ jiǎ

Tổng quan

mai rùa dùng để bói

Cấu tạo: (bặc) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai rùa dùng để bói

Eng

  • CC-CEDICT oracle tortoise shell
  • Cihui oracle tortoise shell