卜筑 bặc trúc Hán Việt: bặc trúc Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 筑 (trúc)Hán Việtbặc trúcCấu tạo卜 + 筑 · bặc + trúc nghĩa thành phần: bặc + trúc