卜算

bặc toán

Hán Việt: bặc toán

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (toán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以卜卦推算。如:「這位相師卜算奇準。」 2.預估、推斷。如:「這事恐不像原來卜算一樣的順利。」

Eng

  • Cihui 卜算 ǔsuàn v. divine