卜筑 bặc trúc Hán Việt: bặc trúc Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 筑 (trúc)Hán Việtbặc trúcCấu tạo卜 + 筑 · bặc + trúc nghĩa thành phần: bặc + trúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擇地建屋。唐.孟浩然〈冬至後過吳張二子檀溪別業〉詩:「卜築因自然,檀溪不更穿。」