卜老

bặc lão

Hán Việt: bặc lão

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇養老的地方。宋.米芾〈淨名齋記〉:「襄陽米芾,字元章,將卜老丹徒。」

Eng

  • Cihui 卜老 ǔlǎo v. choose a place for retirement