卜者

bặc giả

Hán Việt: bặc giả

Tổng quan

người đoán, người tiên đoán, người bói

新华 · Tân Hoa Đại lục

用占卜方法以解疑惑、斷吉凶的人。

Cấu tạo: 卜 (bặc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thầy bói
  • Tần suất từ người đoán, người tiên đoán, người bói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用占卜方法以解疑惑、斷吉凶的人。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diviner

Eng

  • JMdict fortune teller
  • JMdict soothsayer
  • JMdict diviner
  • Tần suất từ diviner

ja

  • JMdict 卜者(ぼくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度