卜者
bặc giả
Hán Việt: bặc giả
Tổng quan
người đoán, người tiên đoán, người bói
Nghĩa
Việt
- Cihui người đoán, người tiên đoán, người bói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用占卜方法以解疑惑、斷吉凶的人。
ja
- JMdict fortune teller|soothsayer|diviner