卜課

bǔ kè bặc khóa

Hán Việt: bặc khóa · Pinyin: bǔ kè

Tổng quan

bói bằng cách gieo đồng xu gieo quẻ; bấm độn。起課。

Cấu tạo: (bặc) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bói bằng cách gieo đồng xu gieo quẻ; bấm độn。起課。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指占卜的事情。多搖銅錢看正反,或掐指推算干支,以推斷吉凶。如:「這位相士精通擇日卜課之事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起课。

Eng

  • CC-CEDICT to divine by tossing coins
  • Cihui to divine by tossing coins