卜辭

bǔ cí bặc từ

Hán Việt: bặc từ · Pinyin: bǔ cí

Tổng quan

chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Cấu tạo: (bặc) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商代刻在龜甲、獸骨上用來記錄占卜事項的文字。參見「甲骨文」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷代把占卜的时间、原因、应验等刻在龟甲或兽骨上的记录。参看626页;。

Eng

  • CC-CEDICT oracle inscriptions of the Shang Dynasty (16th-11th century BC) on tortoiseshells or animal bones
  • Cihui oracle inscriptions of the Shang Dynasty (16th-11th century BC) on tortoiseshells or animal bones