卜鄰

bặc lân

Hán Việt: bặc lân

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (lân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇鄰居。《左傳.昭公三年》:「二三子先卜鄰矣。」

Eng

  • Cihui 卜鄰 bǔlín v.o. choose one's neighbors