卜钱 bặc tiễn Hán Việt: bặc tiễn Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 钱 (tiễn)Hán Việtbặc tiễnCấu tạo卜 + 钱 · bặc + tiễn nghĩa thành phần: bặc + tiễn