卜骨
bặc cốt
Hán Việt: bặc cốt · Pinyin: bǔ gǔ
Tổng quan
xương bói
Nghĩa
Việt
- Cihui xương bói
Eng
- CC-CEDICT oracle bone
- Cihui oracle bone
ja
- JMdict fortune-telling using animal bones
Hán Việt: bặc cốt · Pinyin: bǔ gǔ
xương bói