卜凤

bặc phượng

Hán Việt: bặc phượng

Tổng quan

hỉ việc kén vợ. bốc phượng bốc phượng ☆Chỉ việc kén vợ.

Cấu tạo: (bặc) + (phượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ việc kén vợ. bốc phượng bốc phượng ☆Chỉ việc kén vợ.