卜鼎 bặc đỉnh Hán Việt: bặc đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtbặc đỉnhCấu tạo卜 + 鼎 · bặc + đỉnh nghĩa thành phần: bặc + đỉnh