佔位 chiêm vị Hán Việt: chiêm vị Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 位 (vị)Hán Việtchiêm vịCấu tạo佔 + 位 · chiêm + vị nghĩa thành phần: chiêm + vị Nghĩa EngCihui 占位 zhànwèi v.o. seize a seat