佔光 zhàn guāng · chiêm quang Hán Việt: chiêm quang · Pinyin: zhàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 光 (quang)Pinyinzhàn guāngHán Việtchiêm quangCấu tạo佔 + 光 · chiêm + quang nghĩa thành phần: chiêm + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借别人或某种事物而得到好处。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借别人或某种事物而得到好处。