佔冒

zhàn mào chiêm mạo

Hán Việt: chiêm mạo · Pinyin: zhàn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强占冒领; 占空额冒充。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强占冒领。 2.占空额冒充。