占鳳 zhàn fèng · chiêm phượng Hán Việt: chiêm phượng · Pinyin: zhàn fèng Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 鳳 (phượng)Pinyinzhàn fèngHán Việtchiêm phượngCấu tạo占 + 鳳 · chiêm + phượng nghĩa thành phần: chiêm + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择婿。Tân Hoa Tự Điển 1.择婿。