占卜
chiêm bặc
Hán Việt: chiêm bặc · Pinyin: zhān bǔ
Tổng quan
bói toán em bói. Bói toán. chiêm bốc chiêm bốc ☆Xem bói. Bói toán.
Nghĩa
Việt
- Cihui bói toán em bói. Bói toán. chiêm bốc chiêm bốc ☆Xem bói. Bói toán.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用龜甲、蓍草、銅錢、牙牌等推斷吉凶禍福。《晉書.卷一○○.列傳.張昌》:「少為平氏縣吏,武力過人,每自占卜,言應當富貴。」《初刻拍案驚奇》卷八:「占卜既好,只索放心前去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代用龟甲﹑蓍草等,后世用铜钱,牙牌等推断吉凶祸福。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代用龟甲﹑蓍草等,后世用铜钱,牙牌等推断吉凶祸福。
Eng
- CC-CEDICT to divine
- Cihui to divine
ja
- JMdict divination|fortunetelling|soothsaying