佔去
chiêm khứ
Hán Việt: chiêm khứ · Pinyin: zhàn qù
Tổng quan
chiếm (thời gian, v.v.) | chiếm giữ (sự chú ý, v.v.) | chiếm (tỷ lệ của cái gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếm (thời gian, v.v.) | chiếm giữ (sự chú ý, v.v.) | chiếm (tỷ lệ của cái gì đó)
Eng
- CC-CEDICT to take up (one's time etc)|to occupy (one's attention etc)|to account for (a proportion of sth)
- Cihui 占去 hànqù v. hold